92
CAM
Bruno Fernandes
18
31
85
88
88
88
89
89
83
88
88
76
76
80
80
83
83
76
Tốc độ
78
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
23
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé