116
CAM
Bruno Fernandes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
116
CM
116
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
109
112
111
111
113
113
107
112
112
101
101
105
105
107
107
101
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
109
Phòng thủ
97
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
116
Penalty
116
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
93
Lấy bóng
103
Cắt bóng
93
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia