94
CAM
Bruno Fernandes
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CM
94
CAM
94
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
90
91
91
91
91
91
87
91
91
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
95
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé