100
CAM
Bruno Fernandes
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
100
CM
101
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
40
92
96
95
95
98
97
91
96
96
83
84
88
88
90
90
83
Tốc độ
80
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
79
Thể chất
87
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
99
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
102
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
106
Quyết đoán
96
Nhảy
83
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé