93
GK
Casillas
15
90
33
34
34
34
34
36
32
34
34
33
33
32
32
31
31
33
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
88
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
16
Lực sút
32
Sút xa
16
Chọn vị trí
16
Vô lê
14
Penalty
24
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
16
Chuyền dài
32
Đá phạt
21
Sút xoáy
26
Rê bóng
26
Giữ bóng
26
Khéo léo
68
Thăng bằng
53
Phản ứng
86
Kèm người
24
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
35
Quyết đoán
36
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
94
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
76
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé