122
GK
Casillas
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
122
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
119
63
66
66
66
67
67
66
68
68
65
64
67
67
67
67
65
TM Đổ người
120
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
122
Tốc độ
94
TM chọn vị trí
122
Tốc độ
90
Tăng tốc
100
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
37
Chọn vị trí
50
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
50
Chuyền dài
60
Đá phạt
50
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
106
Thăng bằng
96
Phản ứng
117
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
60
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
65
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
120
TM bắt bóng
120
TM phát bóng
107
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
122
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé