122
GK
Casillas
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
122
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
119
72
74
74
74
73
75
73
75
75
72
72
73
73
73
73
72
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
120
Tốc độ
99
TM chọn vị trí
122
Tốc độ
97
Tăng tốc
104
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
54
Chọn vị trí
54
Vô lê
55
Penalty
66
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
107
Thăng bằng
100
Phản ứng
121
Kèm người
60
Lấy bóng
55
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
109
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
119
Bình tĩnh
124
TM đổ người
119
TM bắt bóng
121
TM phát bóng
109
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
122
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé