113
GK
Casillas
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
113
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
110
56
58
58
58
60
60
61
60
60
59
59
61
61
60
60
59
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
114
Tốc độ
87
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
84
Tăng tốc
93
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
31
Chọn vị trí
41
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
40
Chuyền dài
55
Đá phạt
38
Sút xoáy
51
Rê bóng
40
Giữ bóng
54
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
111
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
56
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
93
Thể lực
79
Quyết đoán
59
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
98
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé