115
GK
Casillas
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
115
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
112
59
60
60
60
61
61
61
62
62
60
60
62
62
62
62
60
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
114
Tốc độ
90
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
86
Tăng tốc
96
Dứt điểm
41
Lực sút
62
Sút xa
34
Chọn vị trí
42
Vô lê
40
Penalty
47
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
45
Chuyền dài
57
Đá phạt
45
Sút xoáy
53
Rê bóng
46
Giữ bóng
54
Khéo léo
99
Thăng bằng
88
Phản ứng
113
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
54
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
93
Thể lực
81
Quyết đoán
59
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
111
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
103
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia