81
GK
Casillas
10
78
29
32
31
31
30
33
26
32
32
27
27
27
27
28
28
27
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
82
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
12
Lực sút
28
Sút xa
13
Chọn vị trí
16
Vô lê
14
Penalty
24
Chuyền ngắn
18
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
13
Chuyền dài
15
Đá phạt
13
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
23
Khéo léo
62
Thăng bằng
46
Phản ứng
77
Kèm người
11
Lấy bóng
11
Cắt bóng
22
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
70
Thể lực
43
Quyết đoán
23
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
85
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
57
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé