111
GK
Casillas
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
111
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
108
51
54
54
54
54
55
53
56
56
52
52
54
54
54
54
52
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
110
Tốc độ
84
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
30
Lực sút
49
Sút xa
23
Chọn vị trí
36
Vô lê
35
Penalty
42
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
36
Chuyền dài
46
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
44
Giữ bóng
50
Khéo léo
95
Thăng bằng
79
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
88
Thể lực
75
Quyết đoán
54
Nhảy
106
Bình tĩnh
101
TM đổ người
109
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
99
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia