83
GK
Casillas
13
80
27
30
30
30
29
32
25
30
30
25
25
25
25
26
26
25
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
86
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
10
Lực sút
26
Sút xa
11
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
11
Chuyền dài
13
Đá phạt
11
Sút xoáy
23
Rê bóng
23
Giữ bóng
21
Khéo léo
60
Thăng bằng
44
Phản ứng
75
Kèm người
9
Lấy bóng
9
Cắt bóng
20
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
68
Thể lực
41
Quyết đoán
21
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
87
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
61
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia