107
GK
Casillas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
107
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
104
45
47
48
48
47
48
47
49
49
47
47
48
48
48
48
47
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
107
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
28
Lực sút
34
Sút xa
19
Chọn vị trí
31
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
30
Chuyền dài
37
Đá phạt
30
Sút xoáy
35
Rê bóng
34
Giữ bóng
44
Khéo léo
95
Thăng bằng
72
Phản ứng
104
Kèm người
31
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
82
Thể lực
67
Quyết đoán
61
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
92
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - Chẵn 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia