118
GK
Casillas
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
118
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
115
62
63
64
64
65
65
64
66
66
63
63
65
65
65
65
63
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
118
Tốc độ
93
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
90
Tăng tốc
98
Dứt điểm
42
Lực sút
61
Sút xa
36
Chọn vị trí
47
Vô lê
45
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
47
Chuyền dài
61
Đá phạt
46
Sút xoáy
54
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
117
Kèm người
52
Lấy bóng
47
Cắt bóng
56
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
63
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
113
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
106
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé