108
GK
Casillas
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
108
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
105
45
48
49
49
46
49
46
50
50
48
47
49
49
50
50
48
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
108
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
20
Lực sút
48
Sút xa
13
Chọn vị trí
31
Vô lê
38
Penalty
35
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
30
Chuyền dài
22
Đá phạt
31
Sút xoáy
41
Rê bóng
48
Giữ bóng
45
Khéo léo
92
Thăng bằng
70
Phản ứng
103
Kèm người
35
Lấy bóng
36
Cắt bóng
46
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
82
Thể lực
65
Quyết đoán
43
Nhảy
97
Bình tĩnh
90
TM đổ người
106
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
93
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé