118
GK
Casillas
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casillas
GK
118
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
115
66
67
67
67
65
68
63
68
68
63
63
65
65
65
65
63
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
117
Tốc độ
98
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
51
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
49
Chuyền dài
55
Đá phạt
49
Sút xoáy
61
Rê bóng
61
Giữ bóng
59
Khéo léo
104
Thăng bằng
86
Phản ứng
116
Kèm người
50
Lấy bóng
47
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
105
Thể lực
83
Quyết đoán
59
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
106
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2020 |
FC Porto
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1999~2015 |
Real Madrid
|
|
| 1998~1999 | 카스티야 | |
| 1998~1999 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé