81
CM
Bruno Guimarães
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
81
182cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
73
76
77
77
78
78
77
77
77
74
74
75
75
76
76
74
Tốc độ
74
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
62
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger