95
CM
Bruno Guimarães
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
95
CDM
95
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
85
89
88
88
92
90
92
89
89
88
88
88
88
89
89
88
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
82
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
73
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
95
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger