111
CM
Bruno Guimarães
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
111
CDM
111
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
102
105
103
103
108
106
108
105
105
105
105
104
104
104
104
105
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
87
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
92
Chuyền dài
112
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández