115
CM
Bruno Guimarães
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
115
CDM
114
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
105
108
108
108
112
110
111
109
109
106
106
107
107
109
109
106
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
105
Thể chất
110
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
106
Chuyền dài
116
Đá phạt
96
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
103
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández