78
CM
Bruno Guimarães
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
78
CDM
77
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
67
70
70
70
75
72
74
71
71
70
70
70
70
71
71
70
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
72
Chọn vị trí
68
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
56
Sút xoáy
73
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
67
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
66
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández