98
CDM
Bruno Guimarães
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CDM
98
CM
99
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
90
92
92
92
96
94
95
93
93
92
92
92
92
93
93
92
Tốc độ
82
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
99
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
92
Thể lực
100
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger