100
CM
Bruno Guimarães
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
100
CDM
99
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
89
92
92
92
97
94
96
93
93
92
92
92
92
93
93
92
Tốc độ
80
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
94
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
89
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
28
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger