123
CM
Bruno Guimarães
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
123
CDM
122
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
115
117
116
116
120
118
119
117
117
116
116
116
116
116
116
116
Tốc độ
111
Sút
114
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
116
Thể chất
119
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
108
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
112
Chuyền dài
123
Đá phạt
105
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
115
Thăng bằng
120
Phản ứng
117
Kèm người
116
Lấy bóng
123
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
116
Thể lực
125
Quyết đoán
124
Nhảy
111
Bình tĩnh
123
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger