82
CM
Bruno Guimarães
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
82
CDM
82
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
72
75
75
75
79
77
79
77
77
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
64
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
69
Chuyền dài
83
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger