120
CM
Bruno Guimarães
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
120
CDM
119
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
111
114
113
113
117
115
116
114
114
114
113
113
113
114
114
114
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
117
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
108
Chuyền dài
119
Đá phạt
101
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
121
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
122
Nhảy
107
Bình tĩnh
121
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández