118
CDM
Bruno Guimarães
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CDM
118
CM
119
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
112
112
112
116
114
115
113
113
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
108
Chuyền dài
118
Đá phạt
100
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
107
Lấy bóng
118
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger