87
CM
Bruno Guimarães
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
87
182cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
80
83
83
83
84
84
83
83
83
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
73
Lực sút
75
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández