92
CM
Jorginho
17
18
75
81
82
82
89
86
88
85
85
81
81
83
83
85
85
81
Tốc độ
77
Sút
69
Chuyền bóng
91
Rê bóng
86
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
97
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
81
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
75
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
72
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
72
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé