72
CDM
Jorginho
7
16
60
64
64
64
70
67
69
65
65
63
63
63
63
65
65
63
Tốc độ
40
Sút
59
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
34
Tăng tốc
48
Dứt điểm
57
Lực sút
63
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
56
Thể lực
60
Quyết đoán
68
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia