108
CM
Jorginho
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorginho
CM
108
CDM
107
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
88
95
96
96
105
100
104
99
99
95
95
98
98
100
100
95
Tốc độ
87
Sút
81
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
96
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
109
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
93
Chuyền dài
110
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
102
Kèm người
91
Lấy bóng
102
Cắt bóng
109
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
82
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
80
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 12 - Chẵn 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia