104
CDM
Jorginho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorginho
CDM
104
CM
104
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
86
93
93
93
101
97
101
96
96
93
93
96
96
98
98
93
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
89
Chuyền dài
106
Đá phạt
88
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
97
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
99
Cắt bóng
106
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
85
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
78
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia