95
CDM
Jorginho
16
24
77
83
83
83
92
87
92
86
86
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
78
Sút
71
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
86
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
80
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
72
Bình tĩnh
87
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia