118
CDM
Jorginho
29
28
101
106
106
106
114
110
115
109
109
108
107
109
109
111
111
108
Tốc độ
102
Sút
93
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
119
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
100
Chuyền dài
120
Đá phạt
98
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
105
Lấy bóng
114
Cắt bóng
120
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia