114
CDM
Jorginho
27
28
97
103
102
102
110
106
111
105
105
105
104
106
106
107
107
105
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
116
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
94
Chuyền dài
115
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
108
Kèm người
101
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé