98
CM
Jorginho
20
17
76
84
84
84
95
89
94
88
88
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
76
Sút
69
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
101
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
101
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
86
Kèm người
72
Lấy bóng
98
Cắt bóng
102
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
68
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé