90
CM
Jorginho
16
29
74
79
79
79
87
83
85
81
81
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
61
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
57
Tăng tốc
67
Dứt điểm
69
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
76
Penalty
93
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
72
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
64
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia