97
CM
Jorginho
19
20
80
85
86
86
94
90
92
89
89
84
84
87
87
89
89
84
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
84
Tốc độ
81
Tăng tốc
81
Dứt điểm
66
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
78
Penalty
104
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
99
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
79
Phản ứng
92
Kèm người
79
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia