109
CDM
Jorginho
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorginho
CDM
109
CM
108
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
93
98
97
97
105
101
106
100
100
100
100
101
101
102
102
100
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
79
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
109
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
93
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
96
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé