100
CDM
Jorginho
21
20
84
88
88
88
96
92
97
90
90
92
92
93
93
93
93
92
Tốc độ
81
Sút
79
Chuyền bóng
96
Rê bóng
90
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
85
Chuyền dài
101
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
87
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2014 |
Ellas Verona
|
|
| 2010~2011 | AC 삼보니파체제 | |
| 2010~2014 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia