100
LW
K. Coman
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LW
100
RM
99
179cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
92
95
97
97
86
93
70
96
96
62
62
73
73
77
77
62
Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
103
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
91
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
47
Lấy bóng
55
Cắt bóng
44
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
67
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández