91
LM
K. Coman
17
26
85
88
89
89
81
88
63
88
88
54
54
64
64
68
68
54
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
91
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
35
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
46
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández