108
LW
K. Coman
24
25
100
104
105
105
97
104
79
105
105
70
71
79
79
83
83
70
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
54
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
46
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé