99
LM
K. Coman
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LM
99
RM
99
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
34
93
96
97
97
89
96
72
96
96
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
102
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
49
Thể chất
78
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
89
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
49
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
82
Thể lực
84
Quyết đoán
57
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández