95
RW
K. Coman
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
RW
95
LW
95
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
85
90
92
92
83
90
66
92
92
56
56
69
69
73
73
56
Tốc độ
103
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
43
Thể chất
72
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
99
Giữ bóng
92
Khéo léo
102
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
40
Lấy bóng
46
Cắt bóng
39
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
74
Thể lực
92
Quyết đoán
44
Nhảy
81
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé