102
LW
K. Coman
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LW
102
RW
102
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
94
97
99
99
91
97
76
99
99
67
67
76
76
81
81
67
Tốc độ
107
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
54
Thể chất
83
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
102
Vô lê
92
Penalty
84
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
86
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
94
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
46
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
83
Thể lực
98
Quyết đoán
68
Nhảy
85
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández