106
RW
K. Coman
23
23
95
101
103
103
94
101
76
103
103
65
64
77
77
82
82
65
Tốc độ
109
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
50
Thể chất
84
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
108
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
108
Giữ bóng
100
Khéo léo
110
Thăng bằng
98
Phản ứng
108
Kèm người
41
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
72
Nhảy
74
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández