107
LW
K. Coman
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LW
107
RW
107
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
101
104
104
104
96
103
80
104
104
71
72
80
80
84
84
71
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
92
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
107
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
102
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
107
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
46
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
89
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé