98
RW
K. Coman
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
RW
98
LW
98
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
87
93
95
95
86
93
70
94
94
60
60
72
72
77
77
60
Tốc độ
104
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
48
Thể chất
74
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
94
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
89
Rê bóng
103
Giữ bóng
90
Khéo léo
101
Thăng bằng
91
Phản ứng
98
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
52
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
70
Thể lực
92
Quyết đoán
63
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé