103
LM
K. Coman
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kingsley Coman
LM
103
RM
103
LW
103
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
93
98
100
100
89
98
70
100
100
59
59
72
72
77
77
59
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
43
Thể chất
81
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
90
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
104
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
92
Rê bóng
107
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
41
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández